cứng cát

cứng cát

Đứa bé trông rất cứng cát.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chắc chắn, vững vàng, khó bị biến dạng hoặc phá vỡ: "cứng cát" mô tả đặc tính của vật liệu hoặc cấu trúc độ cứng độ bền cao, không dễ bị uốn cong, gãy hay hư hỏng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ vật, công trình hoặc các bộ phận cơ thể.
    • Mạnh mẽ, kiên quyết (trong tính cách hoặc hành động): "cứng cát" cũngnghĩa bóng, chỉ sự cứng rắn, không dễ bị dao động hoặc thay đổi ý định.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật chất:

    • Thanh sắt này rất cứng cát, không thể uốn cong bằng tay. (Thanh sắt độ cứng cao, tay người không thể làm biến dạng.)
    • Bức tường xây bằng gạch đặc nên rất cứng cát, chịu được mưa gió. (Bức tường kết cấu vững chắc, khả năng chống chịu thời tiết tốt.)
  • Nghĩa bóng:

    • Ông ấy một ý chí cứng cát, không ai lay chuyển được. (Ông ấy quyết tâm mạnh mẽ, không dễ bị tác động.)
    • Lập trường của ấy rất cứng cát trong cuộc tranh luận. ( ấy giữ vững quan điểm, không nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứng cát như đá": so sánh mức độ cứng rắn tột cùng, thường dùng để nhấn mạnh.

    • Lời thề của họ cứng cát như đá, không bao giờ thay đổi. (Lời thề tính ràng buộc chắc chắn, vĩnh viễn.)
  • "cứng cát tay chân": mô tả tình trạng cơ thể săn chắc, khỏe mạnh.

    • Sau nhiều năm tập , anh ấy thân hình cứng cát tay chân. (Cơ thể anh ấy rắn rỏi, dẻo dai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng cáp (tính từ): chắc chắn, vững chãi — thường dùng thay thế cho "cứng cát" trong văn nói viết.
    • Chiếc ghế này cứng cáp, có thể chịu được sức nặng lớn. (Ghế độ bền cao.)
  • Cứng nhắc (tính từ): cứng quá mức, thiếu linh hoạttrái nghĩa với "cứng cát" khi mang nghĩa tích cực.
    • Quy định quá cứng nhắc khiến mọi người khó thực hiện. (Quy định thiếu uyển chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắc chắn: độ bền cao, không dễ hư hỏng.
  • Vững chãi: ổn định, khó bị lung lay.
  • Rắn rỏi: khỏe mạnh, kiên cường (thường dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
  • Cứng cát như thép: cực kỳ mạnh mẽ, không thể phá vỡ.

    • Tinh thần của họ cứng cát như thép trước khó khăn. (Tinh thần kiên định, không khuất phục.)
  • Cứng cát tay nghề: kỹ năng vững vàng, thành thạo.

    • Anh thợ mộc này tay nghề cứng cát, sản phẩm luôn bền đẹp. (Kỹ năng làm việc chuyên nghiệp, đạt chất lượng cao.)